| STT |
Tên công trình |
Địa chỉ |
Diện tích (m2) |
Năm thực hiện |
| Khu đất |
Xây dựng |
| .... |
........................ |
......................... |
......... |
........... |
......... |
| 321 |
Nhà máy sữa Moomilk - Cty CP Vovos |
26B-27B, đường số 24, KCN Tân Thuận, phường Tân Thuận Đông, quận 7 |
2,828.00 |
1,849.2 |
2018 |
| 320 |
Cải tạo nhà kho công ty TNHH Phước Thạnh – chi nhánh Hồ Học Lãm |
Quận Bình Tân, TP. HCM |
5,000.00 |
2,579.00 |
2018 |
| 319 |
Văn phòng – nhà kho Công ty ITL NSAS Hà Nội
|
Sân bay quốc tế Nội Bài, huyện Sóc Sơn, Tp Hà Nội |
8,150.10 |
6,001.91 |
2018 |
| 318 |
Nhà xưởng Công ty TNHH Great-Kingdom Giang Điền
|
Khu A, khu công nghiệp Giang Điền, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai |
92,724.00 |
40,973.00 |
2018 |
| 317 |
Nhà kho phục vụ khách hàng ITL Công Ty Cổ Phần ICD Tân Cảng Sóng Thần
|
ICD Sóng Thần, Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương |
65,347.00 |
50,275.83 |
2018 |
| 316 |
Văn phòng - Nhà xưởng Công ty CP Vĩnh Thắng
|
Lô 5 đường 3, KCN Tân Đức |
6,996.00 |
1,876.10 sàn XD : 5,680.40 |
2018 |
| 315 |
Mỏ rộng nhà kho (GĐ 3) Công ty TNHH SX-TM-XNK Bách Hợp
|
Lô 23 đường số 5, KCN Tân Đức
|
12,600.00 |
1,053.00 |
2018 |
| 314 |
Nhà ở gia đình Chị Vân
|
Lô 7 và 8 , đường số 7, KDC phía Bắc kênh Lương Bèo, quận Bình Tân, Tp. HCM |
...................... |
112 Sàn xd:280
|
2018 |
| 313 |
Văn phòng - Nhà kho Trung tâm xử lý hàng hóa chuyển phát nhanh Tân Sơn Nhất (TECS)
|
Quận Tân Bình, Tp. HCM |
...................... |
2,426.75 |
2017 |
| 312 |
Đài phun nước và cổng chào KCN Tân Tạo |
KCN Tân Tạo |
----------- |
------------ |
2017 |
| 311 |
Văn phòng - Nhà xưởng Công ty TNHH Dược phẩm U.S.A
|
Lô 11D đường C, KCN Tân Tạo |
4,905.00 |
2,499.06 |
2017 |
| 310 |
Cải tạo và mở rộng văn phòng Tân Tạo |
Lô 60A, đường số 2, KCN Tân Tạo hiện hữu |
8,178.25 |
3,417.00 |
2017 |
| 309 |
Nhà kho Công ty CP Phát Tài |
Lô 3A Đường 8 |
1,026.5 |
800.00 |
2017 |
| 308 |
Văn phòng - Nhà kho Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Á Châu
|
Lô K48, KCN Lê Minh Xuân, Đường số 4, xã Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh, HCM |
6,900.00 |
4,432.80 |
2017 |
| 307 |
Văn phòng – Xưởng (Giai đoạn 2) Công ty TNHH Sản xuất giày Uy Việt |
Lô 11B, 11C, 11D, KCN Châu Đức, H. Châu Đức, T. Bà Rịa – Vũng Tàu. |
96,250.00 |
17,280.40 |
2017 |
| 306 |
Nhà kho – Lò hơi (GĐ2) - Công ty TNHH Dệt nhuộm Hưng Phát Đạt
|
Lô 02-HC2, Đường số 3, KCN Xuyên Á, xã Mỹ Hạnh Bắc, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An |
16,262.00 |
5,672.30 |
2017 |
| 305 |
Văn phòng - Nhà xưởng Công ty CP Mực in và Hóa chất Sài Gòn
|
Lô 22A, Đường số 5, KCN Tân Đức |
5,159.00 |
2,174.60 |
2017 |
| 304 |
Văn phòng - Nhà xưởng Công ty TNHH hóa dược Hữu Tín |
Lô C2, Đường 2, KCN Hải Sơn, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An |
4,278.75 |
2,562.05 |
2016 |
| 303 |
Văn phòng – Kho Công ty Vĩnh Thuận |
lô 52A, đường số 3 |
3,806.00 |
2,313.12 |
2016 |
| 302 |
Xây dưng mới khu B1, B2, B3 Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên long |
Lô 6-8-10-12 đường 3, KCN Tân Tạo |
15,750.00 |
8,542.08 |
2016 |
| 301 |
Nhà xưởng Công Ty TNHH Scansia Pacific |
Lô A1 đường số 2, KCN Nhơn Trạch, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai |
175,068.70 |
135,013.00 |
2016 |
| 300 |
Văn phòng - Kho Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên long |
Lô 8-10 Đường số 8, KCN Tân Tạo mở rộng |
15,008.00 |
11,227.64 |
2015 |
| 299 |
Văn phòng - Kho Công ty TNHH STD&S |
Lô 25A, đường Trung Tâm |
7,504.00 |
6,224.20 |
2015 |
| 298 |
Văn phòng Tân Tạo 5 Tầng |
Lô 24 đường Song Hành, KCN Tân Tạo |
5,125.00 |
7,893.40 |
2015 |
| 297 |
Văn phòng – Nhà xưởng Công ty TNHH SX TM DV Minh Hoàng |
Lô 18 đường 7, KCN Tân Tạo |
5,451.71 |
4,246.00 |
2015 |
| 296 |
Văn phòng - Nhà xưởng Công Ty TNHH Thép 360 |
KCN Hải Sơn, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An |
6,000.00 |
3,807.41 |
2015 |
| 295 |
Văn phòng - Kho GĐ2 Công Ty TNHH ITL Keppel Logistics |
Lô A12, KCN Hiệp Phước, TP. HCM |
13,771.00 |
5,180.76 |
2015 |
| 294 |
Văn phòng – Xưởng Công ty CP Omexey Home Furnishing |
Khu phố ông Đông, phường Tân Hiệp, TX Tân Uyên, Tỉnh Bình Duong |
57,657.40 |
29,222.00 |
2015 |
| 293 |
Nhà máy Cty TNHH Hóa Phẩm Việt Liên |
Lô K1-K2 đường N4-D3, KCN Nam Tân Uyên MR, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương. |
29,700.00 |
11,983.00 |
2015 |
| 292 |
Văn phòng – Xưởng Công ty TNHH Sản xuất giày Uy Việt |
Lô 11B, 11C, 11D, KCN Châu Đức, H. Châu Đức, T. Bà Rịa – Vũng Tàu. |
96,250.00 |
44,888.00 |
2015 |
| 291 |
Văn phòng – Xưởng tiêu chuẩn GMP Xí nghiệp Bao bì An Khang – Tổng Công ty Liksin |
Lô 21 đường 3 & Lô 21A đường 4, KCN Tân Đức, H. Đức Hòa, T. Long An |
10,000.32 |
7,020.00 |
2015 |
| 290 |
Văn phòng – Nhà xưởng Công ty CP cáp điện Tài Trường Thành Long An |
Lô K5- K22, Đường vào KCN Hải Sơn – Tân Đô, H. Đức Hòa, Tỉnh Long An |
63,440.00 |
39,093.36 |
2014 |
| 289 |
Lò Bún – Phở |
Lô 10-12 đường C, KCN Tân Tạo |
2,454.76 |
220.5 |
2014 |
| 288 |
Nhà xưởng Công ty TNHH SX TM XNK Vĩnh Thuận |
Lô 50A đường 3, KCN Tân Tạo |
4,500.00 |
5,473.00 |
2014 |
| 287 |
Trường cấp I, II năng khiếu Tân Tạo |
Đường số 2 , Khu dân cư Tân Tạo |
10,612.00 |
10,004.00 |
2014 |
| 286 |
Xưởng GĐ2 – Công ty TNHH Hàn Gia |
Lô 26 đường An Hạ |
25,279.28 |
7,052.00 |
2014 |
| 285 |
Văn phòng – Kho Indo-Trans Keppel Logistics |
45 Vsip Đại Lộ Tự Do, KCN Việt Nam – Singapore, Thị xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
17,894.70 |
11,049.90 |
2014 |
| 284 |
Văn phòng – Showroom – Kho Xưởng Ôtô Quyền |
Thị trấn Tân Túc, Huyên Bình Chánh, TP. HCM |
5,547.00 |
4,654.00 |
2014 |
| 283 |
Trường mẫu giáo Mỹ Hạnh Bắc |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An |
7,000.00 |
600.00 |
2014 |
| 282 |
Kho chứa hàng và xưởng gia công thức ăn chăn nuôi - Công ty Kiến Vương |
Lô C2-2 đường N2, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, T. Bắc Ninh |
5,000.00 |
2,987.30 |
2013 |
| 281 |
Nhà máy xay xát - Công ty GAVI |
Lô 3-4 Cụm CN-TTCN Tân Trung, huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang |
93,410.2 |
28,679.40 |
2013 |
| 280 |
Trung tâm chuyển phát nhanh Công ty INDO TRẦN |
Số 6 đường Thăng Long, Q. Tân Bình |
3,440.00 |
3,276.00 |
2013 |
| 279 |
Trường Mẫu Giáo Mỹ Hạnh Bắc – 5 tuổi |
Xã Mỹ Hạnh Bắc – huyện Đức Hòa – tỉnh Long An |
7,000.00 |
2,107.00 |
2013 |
| 278 |
Cty CP Công nghiệp Gỗ Kaiser Việt Nam |
KCN Mỹ Phước, huyện Bến Cát, tỉnh Bình Dương |
301,760.00 |
10,234.25 |
2013 |
| 277 |
Đại học Tân Tạo – TTU gồm :
- Đại Học Hành Chính
- Đại Học Kỹ Thuật
- Đại Học Kinh tế
- Sân cầu lông
- Nhà ăn
- Ký túc xá
- Canary Club |
Khu đô thị E.city Tân Đức |
43,7375 |
18,051.74
16,924.00
18,817.00
-
-
40,584.00
|
2010 - >2013 |
| 276 |
Công ty TNHH Gỗ Lee Fu (Việt Nam) |
Xã Tam Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai. |
9,362.40 |
6,462.40 |
2013 |
| 275 |
Pano Quảng cáo |
Tỉnh Đồng Nai |
-- |
-- |
2012 |
| 274 |
Văn phòng Công ty Vĩnh Thịnh |
Tỉnh Tây Ninh |
528.00 |
528.00 |
2012 |
| 273 |
Chợ Mộc Hóa |
Huyện Mộc Hóa, T. Long An |
3,366.00 |
2,264.00 |
2012 |
| 272 |
Công ty TNHH Dệt nhuộm Hưng Phát Đạt |
Lô HC03 đường 3, KCN Xuyên Á, T. Long An |
10,460.50 |
6,564.76 |
2012 |
| 271 |
Siêu thị Đại học Tân Tạo. |
Lô C-TM1 đường Song Hành, Khu E.City Tân Đức, T. Long An |
29,300.00 |
20,383.00 |
2012 |
| 270 |
Babylon |
Đường Đại lộ E.city, Khu E.city Tân Đức |
3,480.00 |
3,480.00 |
2012 |
| 269 |
Tân Tạo Quán |
Đường đại lộ E.city và Đường Song Hành |
390.00 |
390.00 |
2012 |
| 268 |
Tân Tạo Quán |
Đường đại lộ E.city và Đường Song Hành |
390.00 |
390.00 |
2012 |
| 267 |
Công ty Vĩnh Thịnh |
Lô 22 Đường An Hạ |
5,800.00 |
3,597.00 |
2012 |
| 266 |
Sân trượt Patin - Khu vui chơi thiếu nhi |
Đường Đại lộ E.city, Khu E.city Tân Đức |
1,216.00 |
1,216.00 |
2012 |
| 265 |
Trường Năng khiếu Tân Tạo |
Khu căn hộ - Khu trung tâm DV – TM – GT E.City Tân Đức |
22,895.00 |
22,895.00 |
2012 |
| 264 |
Hồ bơi Swan Club |
Đường Đại lộ E.city, Khu E.city Tân Đức |
665.00 |
665.00 |
2012 |
| 263 |
Khu vui chơi giải trí (cafe, câu cá) |
Đường C |
19,623.00 |
7,942.00 |
2012 |
| 262 |
Công ty TNHH cơ khí Phú Vinh |
Lô 37 Đ. Trung Tâm |
7,594.52 |
4,493.25 |
2012 |
| 261 |
Công ty Đào Tiên |
Lô 8 Đường 2 |
1,491.225 |
979.80 |
2012 |
| 260 |
Trung tâm tiệc cưới |
Lô 28 Đ. Song Hành |
7,020.00 |
4,150.00 |
2012 |
| 259 |
Trụ sở văn phòng Tân Tạo |
Lô 26 Đ. Song Hành |
2,790.00 |
740.00 |
2012 |
| 258 |
Công ty Thịnh Phát |
Lô 50 Đường 3 |
3,060.00 |
1,837.00 |
2011 |
| 257 |
Bệnh viện đa khoa Tân Tạo |
Lô 10 Đường Đức Hòa Hạ |
9,340.00 |
2,786.00 |
2011 |
| 256 |
9 căn nhà liên kế |
Đường 1A |
---- |
--- |
2011 |
| 255 |
Nhà máy giấy – Khu nhà nghỉ của ông Thái Tuấn Hòa |
Xã Hòa Nam, H. Đức huệ, T. Long An |
11,656.60 |
4,643.12 |
2011 |
| 254 |
Công ty Lưới thép hàn Song Hợp Lực |
Lô 6 đường A, KCN Bình Minh, T. Vĩnh Long |
6,500.00 |
3,553.50 |
2011 |
| 253 |
Cồng chào KCN Đức Hòa 3 |
Huyện Đức Hòa, T. Long An |
--- |
--- |
2011 |
| 252 |
Công ty thép Quang Hưng |
Lô 11B Đ. Nước Lên |
2,743.40 |
1,525.20 |
2010 |
| 251 |
Công ty Vĩnh Thuận |
Lô 48 Đường 3 |
2,743.40 |
3,650.98 |
2010 |
| 250 |
Căn hộ Tân Tạo |
Khu tái định cư và hoán đổi đất 17,7ha |
9,459.00 |
25,342.56 |
2010 |
| 249 |
Cụm chung cư công nhân 5 Tầng |
Đường 15A & đường 24A4 |
6,397.60 |
14,632.85 |
2010 |
| 248 |
Biệt thư Tài Lộc 1 |
Khu E.city Tân Đức |
450.00 |
376.00 |
2010 |
| 247 |
Biệt thư Tài Lộc 2 |
Khu E.city Tân Đức |
450.00 |
474.00 |
2010 |
| 246 |
Biệt thư Tài Lộc 3 |
Khu E.city Tân Đức |
450.00 |
469.00 |
2010 |
| 245 |
Biệt thư Tài Lộc 4 |
Khu E.city Tân Đức |
437.00 |
417.00 |
2010 |
| 244 |
Biệt thư Tài Lộc 5 |
Khu E.city Tân Đức |
668.00 |
496.00 |
2010 |
| 243 |
Biệt thư Hạnh Phúc 1 |
Khu E.city Tân Đức |
258.00 |
396.30 |
2010 |
| 242 |
Biệt thư Hạnh Phúc 2 |
Khu E.city Tân Đức |
306.00 |
459.20 |
2010 |
| 241 |
Biệt thư Hạnh Phúc 3 |
Khu E.city Tân Đức |
306.00 |
415.00 |
2010 |
| 240 |
Biệt thư Thiên Nga 1 |
Khu E.city Tân Đức |
750.00 |
373.00 |
2010 |
| 239 |
Biệt thư Thiên Nga 2 |
Khu E.city Tân Đức |
1,235.00 |
751.00 |
2010 |
| 238 |
Công ty Hào Thành |
Lô 24-26 đường 1&4 |
23,960.00 |
14,330.00 |
2010 |
| 237 |
Hệ thống Hạ tầng kỹ thuật trung tâm điện lực Kiên Lương gồm các hạng mục :
- Đóng cọc ván bê tông dự ứng lực và đê đá.
- Đường và hệ thống thoát nước mưa
- San nền và vét bùn hữu cơ
- Hàng rào thi công trung tâm điện lực Kiên Lương |
Tỉnh Kiên Giang |
------ |
------ |
2009 |
| 236 |
Kiên Lương Star – Khối 3 tầng |
Khu đô thị mới 3 hòn, tỉnh Kiên Giang |
1,097.00 |
3,299.00 |
2009 |
| 235 |
Kiên Lương Plaza – Khối 12 tầng |
Khu đô thị mới 3 hòn, tỉnh Kiên Giang |
6,910.00 |
51,739.00 |
2009 |
| 234 |
Công ty CP kỹ thuật và ôtô Trường Long |
Lô A11, A12, 1A, 1B đường N1, KCN Bình Minh, T. Vĩnh Long |
10,266.00 |
6,011.75 |
2009 |
| 233 |
Cao ốc văn phòng 8 tầng |
100 Triệu Việt Vương, Hà Nội |
165.73 |
138.24 |
2009 |
| 232 |
Trạm trung chuyển rác |
Lô 6 – đường 8 |
7,020.30 |
3,05750 |
2009 |
| 231 |
Công ty CP Truyền Thông Việt Nam |
Lô 26-28 đường 7 |
10,200.00 |
5,880.00 |
2009 |
| 230 |
Công ty TNHH Vĩnh Thắng |
Lô 5 Đường 3 |
6,996.00 |
2,300.00 |
2009 |
| 229 |
Công ty Phú Vinh |
Lô 9 Đường 3 |
10,002.85 |
5,873.70 |
2009 |
| 228 |
Công ty Phú Thuận Hưng |
Lô 10-12 Đ. An Hạ |
30,002.80 |
19,727.90 |
2009 |
| 227 |
Chung cư công nhân Tân Tạo – 12 tầng |
Khu tái định cư và hoán đổi đất 33ha |
12,856.00 |
46,226 |
2009 |
| 226 |
Siêu thị ITA MART |
KCN Tân Tạo hiện hữu |
14,076 |
10,031.76 |
2009 |
| 225 |
Công ty Sâm Linh |
Lô 8 đường 7 |
3,300.00 |
1,975.00 |
2009 |
| 224 |
Công ty Phát Tài |
Lô 3 Đường 8 |
4,500.00 |
2,622.00 |
2009 |
| 223 |
Cụm chung cư công nhân 5 tầng |
Khu 33,2671 Ha |
15.240.00 |
3,714.00 |
2009 |
| 222 |
Công ty Dũ Hưng |
Lô 9-11 Đường A |
7,560.00 |
4,741.50 |
2009 |
| 221 |
Công ty Tài Trường Thành |
Lô 38 – đường Tân Tạo |
17,987.49 |
6,590.49 |
2009 |
| 220 |
Nhà văn phòng – xưởng |
Lô 7 đường 5A |
3,985.60 |
2.386,3 |
2008 |
| 219 |
Nhà văn phòng – xưởng |
Lô 33 – đường Trung Tâm |
3,976.00 |
2,646.60 |
2008 |
| 218 |
Nhà văn phòng – xưởng |
Lô 35 – đường Trung Tâm |
3,976.00 |
2,646.60 |
2008 |
| 217 |
Nhà văn phòng – xưởng |
Lô 37A – đường Trung Tâm |
3,976.00 |
2,646.60 |
2008 |
| 216 |
Trạm xử lý nước cấp công suất 160m³/h |
Lô 9A đường 7, KCN Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. HCM |
3.040,85 |
326,07 |
2008 |
| 215 |
Công ty Kinh Thành |
Lô 11 – đường 5A |
5,025.54 |
1,718.00 |
2008 |
| 214 |
Công ty Trang Ngọc |
Lô 16 – đường Tân Tạo |
5,712.50 |
3,719.89 |
2008 |
| 213 |
Công ty TNHH Hòa Thịnh |
Lô 11E – Đường C |
4,251.00 |
2,459.80 |
2008 |
| 212 |
Xí Nghiệp Cơ Khí Ngành In |
Lô 26-28 Đ. Tân Tạo |
11,425.00 |
6,822.50 |
2008 |
| 211 |
Công ty TNHH Việt Sinh |
Lô 24 đường 7 |
3,390.20 |
1,915.90 |
2008 |
| 210 |
Công ty Kiến Vương |
Lô 22 đường 7 |
5,500.00 |
3,804.50 |
2008 |
| 209 |
Công ty Kim Bình |
Lô 16 đường Trung Tâm |
10,070.02 |
5,882.70 |
2008 |
| 208 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 40 – đường 1 |
4,258.00 |
2,608.80 |
2008 |
| 207 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 36 – đường 1 |
4,175.20 |
2,608.80 |
2008 |
| 206 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 38 – đường 1 |
4,175.20 |
2,659.00 |
2008 |
| 205 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 34 – đường 1 |
7,897.38 |
2,604.50 |
2008 |
| 204 |
Công ty Sợi Sài Gòn Long An |
Lô 14 – đường Đức Hòa Hạ |
20,390.25 |
14,236.00 |
2008 |
| 203 |
Công ty Vương Thành |
Lô 30 – đường 5 |
11,358.86 |
1,916.8 |
2008 |
| 202 |
Nhà hàng Tân Đức |
Lô 1- đường 5 |
5,040.00 |
2,945.50 |
2008 |
| 201 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 32-34-36 đường 5 |
89,581.88 |
10,606.80 |
2008 |
| 200 |
Văn phòng Công ty Tân Đức |
Lô 8 Đ. Đức Hòa Hạ |
6,400.00 |
590.00 |
2008 |
| 199 |
Công ty TNHH Vũ Thành |
Lô 10 - đường 9 |
7,869.44 |
5,980.30 |
2008 |
| 198 |
Trung tâm dạy nghề ứng dụng Tân Đức |
Lô TG1 đường 14A |
24,345.00 |
20,060.00 |
2008 |
| 197 |
Công ty TNHH Hàn Gia |
Lô 26 đường An Hạ |
25,279.28 |
17,429.00 |
2008 |
| 196 |
Công ty CP nhựa Tân Hóa |
Lô 16-18-20 Đ. An Hạ |
50,725.00 |
18,156.59 |
2008 |
| 195 |
Tân Đức Star (chung cư 5 tầng) |
Lô I6 đường 23A |
5,650.00 |
13,729.15 |
2008 |
| 194 |
Chợ Tân đức |
KDC Tân Đức (GĐ 1) |
20,418.00 |
6,599.20 |
2008 |
| 193 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 6A – đường Tân Đức |
4,860.70 |
2,916.60 |
2008 |
| 192 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 35 – đường 3 |
4,902.00 |
2,992.00 |
2008 |
| 191 |
Cty Indo - Trans Logistics VN |
KCN Tiên Sơn, T. Bắc Ninh |
12,367.00 |
8,184.30 |
2008 |
| 190 |
Công ty Lợi Nông |
Lô B06-04 đường 1, KCN Đức Hòa 1 - Hạnh Phúc, T.Long An |
2,573.50 |
1,350.00 |
2007 |
| 189 |
Công ty TNHH TM-DV hàng hóa A.N.C |
Lô F2A đường Long Hậu – Hiệp Phước, KCN Long Hậu, T. Long An |
5,512.50 |
2,778.90 |
2007 |
| 188 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 22 – đường 5 |
5,040.00 |
2,945.50 |
2007 |
| 187 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 33 – đường 3 |
5,040.00 |
3,425.5 |
2007 |
| 186 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 2 – đường 1 |
5,040.00 |
3,042.70 |
2007 |
| 185 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 4 – đường 1 |
5,040.00 |
3,042.70 |
2007 |
| 184 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 6 – đường 1 |
5,040.00 |
3,042.70 |
2007 |
| 183 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 26 – đường 9 |
4,946.00 |
2,845.00 |
2007 |
| 182 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 26a – đường 9 |
4,872.00 |
2,846.80 |
2007 |
| 181 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 26b – đường 9 |
4,292.00 |
2,463.80 |
2007 |
| 180 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 26c – đường 9 |
4,925.00 |
2,463.80 |
2007 |
| 179 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 26d – đường 9 |
4,925.00 |
2,466.80 |
2007 |
| 178 |
Công ty Sợi An Việt |
Lô 2-4 đường 7 |
8,964.00 |
1,012.60 |
2007 |
| 177 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 11B – đường 7 |
5,520.00 |
3,286.00 |
2007 |
| 176 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 11A – đường 7 |
5,860.00 |
3,883.00 |
2007 |
| 175 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 3 – đường 9 |
4,518.00 |
2,705.00 |
2007 |
| 174 |
Công ty ôtô Quyền |
Lô 2A – đường Đức Hòa Hạ |
10,473.62 |
5,307.21 |
2007 |
| 173 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 27 – đường 3 |
5,040.00 |
3,425.50 |
2007 |
| 172 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 28 – đường 1 |
5,040.00 |
3,975.50 |
2007 |
| 171 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 30 – đường 1 |
5,040.00 |
3,975.50 |
2007 |
| 170 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 28 – đường An Hạ |
4,872.00 |
2,890.30 |
2007 |
| 169 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 30 – đường An Hạ |
4,872.00 |
3,245.50 |
2007 |
| 168 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 32 – đường An Hạ |
4,872.00 |
3,245.50 |
2007 |
| 167 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 34 – đường An Hạ |
4,964.06 |
3,245.50 |
2007 |
| 166 |
hà máy xử lý nước thải công xuất 9000 m3/ngày.đêm |
Lô 8 đường Tân đức |
14,196.30 |
4,823.07 |
2007 |
| 165 |
Cao ốc văn phòng 8 tầng |
Lô 10 đường Đức Hòa Hạ |
18,473.42 |
10,224.00 |
2007 |
| 164 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 5 - Đường 9 |
4,518.00 |
2,728.00 |
2007 |
| 163 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 31 - Đường 3 |
5,040.00 |
3,425.50 |
2007 |
| 162 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 28 - Đường 9 |
4,872.00 |
3,245.50 |
2007 |
| 161 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 34 - Đường 9 |
4,964.06 |
3,245.50 |
2007 |
| 160 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 4 - Đường 3 |
5,040.00 |
3,335.50 |
2007 |
| 159 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 24 - đường 7 |
5,100.00 |
2,940.00 |
2007 |
| 158 |
Công ty Liên Huy Hoàng |
Lô 7 – đường 7 |
5,040.00 |
2,611.10 |
2007 |
| 157 |
Công ty Vũ An |
Lô 26 – đường 5 |
5,040.00 |
3,161.20 |
2007 |
| 156 |
Công ty TNHH Thành Long |
Lô 1A – đường 7 |
5,040.00 |
1,749.00 |
2007 |
| 155 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 1 - Đường 3 |
5,040.00 |
3,425.50 |
2007 |
| 154 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 3 - Đường 3 |
5,040.00 |
3,425.50 |
2007 |
| 153 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 32 - Đường 9 |
4,872.00 |
3,245.50 |
2007 |
| 152 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 30 - Đường 9 |
4,872.00 |
3,245.50 |
2007 |
| 151 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 2 - Đường 3 |
5,040.00 |
3,333.50 |
2007 |
| 150 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 29 - Đường 3 |
5,040.00 |
3,425.50 |
2007 |
| 149 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 3 - Đường 5 |
5,040.00 |
3,440.50 |
2007 |
| 148 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 17 - Đường 9 |
5,100.00 |
3,442.00 |
2007 |
| 147 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 19 - Đường 9 |
5,100.00 |
3,442.00 |
2007 |
| 146 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 21 - Đường 9 |
5,100.00 |
3,442.00 |
2007 |
| 145 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 32 - Đường 1 |
5,040.00 |
3,333.50 |
2007 |
| 144 |
Cổng chào Tân Đức – Hải Sơn |
KCN Tân Đức – Hải Sơn |
--------- |
---------------------- |
2007 |
| 143 |
Cầu Tân Đức |
KCN (Tân Đức GĐ 1) |
------ |
----------- |
2007 |
| 142 |
Cụm 1-2-3 của 30 căn nhà liên kế (trích đoạn 2 căn nhà góc khu I1) |
KDC Tân Đức (GĐ 1) |
--- |
----- |
2007 |
| 141 |
Nhà máy nước công suất 15.000m3/ngày.đêm |
KCN Tân Đức (GĐ 1) |
6,978.00 |
2,240.50 |
2006 |
| 140 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 18 - đường 7 |
5,508.00 |
3,234.00 |
2006 |
| 139 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 22 - đường 7 |
5,100.00 |
2,940.00 |
2006 |
| 138 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 30 - đường 7 |
5,100.00 |
2,940.00 |
2006 |
| 137 |
Công ty Paoyeng |
Lô 8 – đường 7 |
13,044.00 |
9,085.98 |
2006 |
| 136 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 20 – đường 7 |
5,100.000 |
2,956.00 |
2006 |
| 135 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 1 – đường 5 |
5,040.00 |
2,955.50 |
2006 |
| 134 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 31 – đường 1 |
5,100.00 |
3,683.00 |
2006 |
| 133 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 15 – đường 1 |
7,638.02 |
5,452.00 |
2006 |
| 132 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 11 – đường 1 |
7,502.33 |
5,452.00 |
2006 |
| 131 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 9 – đường 1 |
6,910.20 |
4,959.85 |
2006 |
| 130 |
Công ty Tam Thiên Tú |
H. Tân Uyên, T. Bình Dương |
4,800.00 |
2,452.91 |
2006 |
| 129 |
Cty Indo - Trans Logistics VN |
Lô A12, KCN Hiệp Phước, TP. HCM |
13,811.00 |
13,810.96 |
2006 |
| 128 |
Công ty TNHH Cát Hưng |
Lô 12b-14a-14b-16-19a Đường 10, KCX Tân Thuận, TP. HCM |
6,000.00 |
4,149.24 |
2006 |
| 127 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 1 – đường 1 |
6,022.41 |
3,605.50 |
2006 |
| 126 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 3 – đường 1 |
6,134.13 |
4,416.50 |
2006 |
| 125 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 5 – đường 1 |
6,238.03 |
4,537.00 |
2006 |
| 124 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 7 – đường 1 |
6,341.92 |
4,537.00 |
2006 |
| 123 |
Công ty Đức Phát BAKERY |
Lô 22 Đ. Trung Tâm |
10,005.57 |
6,282.00 |
2006 |
| 122 |
Công ty Quang Hưng |
Lô 7-9 đường 1 |
7,623.00 |
4,707.50 |
2006 |
| 121 |
Công ty Hồng Tiến Phát |
Lô 1 đường 3 |
16,595.00 |
12,240.60 |
2006 |
| 120 |
Công ty HINO Trường Long |
Lô 46 đường 3 |
8,252.70 |
4,223.90 |
2006 |
| 119 |
Công ty Long Duy Phát |
Lô 22 đường S |
6,150.00 |
4,222.00 |
2006 |
| 118 |
Công ty TNHH Ta-Shuan |
Lô 11 đường 1 |
3,630.00 |
2,090.00 |
2006 |
| 117 |
Công ty Nhật Nhật Nam |
Lô 12-12A – đường 7 |
9,314.80 |
7,104.36 |
2006 |
| 116 |
Công ty Tài Vy |
Lô 33 – đường 1 |
3,623.00 |
3,078.40 |
2006 |
| 115 |
Công ty TNHH Gia Đô |
Lô 20 -22 Đ. Tân Tạo |
11,143.35 |
7,736.56 |
2005 |
| 114 |
Cty TNHH Bao Bì Hồng Hà |
Lô 2 đường 4 |
11,146.50 |
7,575.75 |
2005 |
| 113 |
Công ty Phú Hoàng Gia |
Lô 6 đường 7 |
6,600.00 |
4,593.90 |
2005 |
| 112 |
Công ty Trần Hải Phước |
Lô 22 đường 4 |
3,702.00 |
2,501.72 |
2005 |
| 111 |
Nhà lưu trú công nhân |
Khu 33,2671ha thuộc KCN Tân Tạo mở rộng |
15,500.00 |
1,844.50 |
2005 |
| 110 |
Cty TNHH SX-TM Hiền Huy |
Lô 19 Đ. Tân Tạo |
3,800.00 |
2,541.00 |
2005 |
| 109 |
Trường PTCS Cấp I-II Tân Đức |
KDC Tân Đức (GĐ1), huyện Đức Hòa, tỉnh Long An |
11,000.00 |
1,687.50 |
2005 |
| 108 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 32 - đường 7 |
5,100.00 |
2,940.00 |
2005 |
| 107 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 34 - đường 7 |
5,508.00 |
3,234.00 |
2005 |
| 106 |
NM Chế Biến Thủy Sản XK Củ Chi – Công ty Cofidec |
KCN Tân Quy, TP. Hồ Chí Minh |
31,980.00 |
13,224.00 |
2005 |
| 105 |
Công ty Việt Thái Dương |
Lô B04-02 đường 1, KCN Đức Hòa 1 – Hạnh Phúc, T.Long An |
7,136.00 |
4,885.62 |
2005 |
| 104 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 7 Đ. Nước Lên |
14,399.00 |
9,822.00 |
2004 |
| 103 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 27 đường 3 |
12,978.00 |
4,525.00 |
2004 |
| 102 |
Công ty Thép T.V.P |
Lô 62 - 64 đường 3 |
9,690.00 |
4,421.00 |
2004 |
| 101 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 3 đường 5A |
5,181.30 |
3,442.50 |
2004 |
| 100 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 21 đường 4 |
4,335.00 |
2,875.00 |
2004 |
| 99 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 12 Đ. Tân Tạo |
3,985.60 |
2,742.00 |
2004 |
| 98 |
Công ty Đại Hoàng Phong |
Lô 5 đường 5A |
3,886.00 |
2,550.00 |
2004 |
| 97 |
Công ty Đại Thạnh |
Lô 40 đường S |
4,000.50 |
2,458.20 |
2004 |
| 96 |
Công ty Tuấn Lan |
Lô 19 đường 3 |
3,090.00 |
2,139.39 |
2004 |
| 95 |
Trạm khai thác nước ngầm công suất 80m3/giờ |
Đường 1A, KCN Tân Tạo |
543.70 |
305.75 |
2004 |
| 94 |
Nhà văn phòng – xưởng |
Lô 4 – đường C |
7,289.44 |
3,772.00 |
2004 |
| 93 |
Công ty Kho dược chuẩn GMP Đại Vy Phú |
Tỉnh Bình Dương |
8,000.00 |
4,000.00 |
2003 |
| 92 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 39 đường 2 |
13,794.00 |
8,151.00 |
2003 |
| 91 |
Công ty Thành Hải |
Lô 25 đường 1 |
8,345.00 |
3,200.50 |
2003 |
| 90 |
Công ty Bảo Chinh |
Lô 19 đường 4 |
4,335.00 |
2,890.00 |
2003 |
| 89 |
Công ty Windows |
Lô 18 đường 4 |
3,550.00 |
2,237.50 |
2003 |
| 88 |
Công ty Duy Đạt Bổn |
Lô 12 đường 4 |
3,300.00 |
2,148.00 |
2003 |
| 87 |
Công ty Tân Long Phát |
Lô 08 đường D |
1,410.00 |
848.00 |
2003 |
| 86 |
Công ty Tân Nguyên Duyên |
Lô 10 đường 4 |
2,800.00 |
1,700.50 |
2003 |
| 85 |
Công ty Sách TB Trường học |
Lô 2 đường 1A |
2,575.00 |
1,374.20 |
2003 |
| 84 |
Công ty Minh Phúc |
Lô 08 Đ. Tân Tạo |
3,886.00 |
2,655.00 |
2003 |
| 83 |
Sân bãi – Nhà văn phòng |
Lô 39-41-43 – đường 2 |
85,877.00 |
5,892.00 |
2003 |
| 82 |
Cty Việt Nam Paiho (GĐ 1&2) |
Lô 30-32-34 đường 3 |
21,170.00 |
16,588.44 |
2002 |
| 81 |
Công ty KODA Việt Nam |
Lô 1 đường 1A |
12,450.00 |
8,592.50 |
2002 |
| 80 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 37 đường 3 |
6,970.00 |
4,452.00 |
2002 |
| 79 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 36 đường 3 |
6,237.00 |
3,822.00 |
2002 |
| 78 |
Trạm xử lý nước cấp 160m³/h |
Lô 9A đường 7 |
3,345.00 |
326.07 |
2002 |
| 77 |
Nhà văn phòng – nhà xưởng công ty CP Phương Nam |
Lô 2-4-6 Đ. C (lô 6) |
30,943.78 |
3,965.44 |
2002 |
| 76 |
Công ty Rồng Việt |
Lô 50 đường 2 |
5,808.00 |
3,594.00 |
2002 |
| 75 |
Công ty Scansia Sofa |
Lô 3 đường 1A |
4,350.00 |
2,894.50 |
2002 |
| 74 |
Công ty Cửu Long |
Lô 57 đường 2 |
5,499.19 |
2,635.00 |
2002 |
| 73 |
Công ty Supersoft |
Lô 35 đường 3 |
3,485.00 |
2,200.00 |
2002 |
| 72 |
Công ty Đại Sơn |
Lô 39 đường 3 |
3,485.00 |
2,200.00 |
2002 |
| 71 |
Công ty Đại Phúc |
Lô 8 đường Song Hành |
3,060.00 |
1,990.80 |
2002 |
| 70 |
Công ty Minh Hoàng |
Lô 22 đường 1 |
2,899.44 |
1,954.30 |
2002 |
| 69 |
Công ty Vĩnh Thuận |
Lô 54 đường 3 |
3,165.00 |
1,790.00 |
2002 |
| 68 |
Nhà ăn KCN Tân Tạo |
Lô 10-12 đường C |
417.00 |
294.00 |
2002 |
| 67 |
Trạm Y Tế Tân Tạo |
Lô 2B đường 1A |
1,708.50 |
560.00 |
2002 |
| 66 |
Công ty Trần Đà |
Lô 40 đường 2 |
2,359.00 |
1,568.00 |
2002 |
| 65 |
Công ty Nguyên Phát |
Lô 20-22 – đường 3 |
32,283.00 |
22,982.00 |
2001 |
| 64 |
Sân bãi Kho Ngoại Quan |
Lô 21-23 – đường 1 |
19,800.00 |
19,800.00 |
2001 |
| 63 |
Công ty LD Scansia Pacific |
Lô 24-26-28-30 Đ.1 |
31,070.00 |
18,117.00 |
2001 |
| 62 |
Công ty Thuốc lá Bến Thành |
Lô 26 – đường 3 |
16,500.00 |
10,604.00 |
2001 |
| 61 |
Cty Hoàng Chung (GĐ 1 & 2) |
Lô 55 – đường 2 |
9,917.00 |
6,935.00 |
2001 |
| 60 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 45-47-49 đường 2 |
10,233.50 |
6,205.30 |
2001 |
| 59 |
Công ty Liên Hiệp |
Lô 2-4 – đường 3 |
7,425.00 |
4,374.50 |
2001 |
| 58 |
Công ty May Đan Goodtop |
Lô 54 – đường 2 |
4,114.00 |
2,610.00 |
2001 |
| 57 |
Công ty May Đan Goodtop |
Lô 56 – đường 2 |
4,114.00 |
2,610.00 |
2001 |
| 56 |
Công ty TNHH Tai - Sun VN |
Lô 18 – đường 1 |
4,114.00 |
2,610.00 |
2001 |
| 55 |
Công ty May Đan Goodtop |
Lô 52 – đường 2 |
4,114.00 |
2,619.00 |
2001 |
| 54 |
Công ty Phương Lợi |
Lô 62 – đường 2 |
5,082.00 |
2,055.00 |
2001 |
| 53 |
Công ty Long Châu |
Lô 38 – đường 3 |
3,078.00 |
1,694.00 |
2001 |
| 52 |
Công ty Song Tân |
Lô 19 – đường 2 |
2,292.50 |
1,499.20 |
2001 |
| 51 |
Công ty Tomboy |
Lô 22A – đường 1 |
6,000.00 |
3,680.00 |
2001 |
| 50 |
Công ty Việt Đức |
Lô 20 – đường 1 |
5,520.00 |
3,388.00 |
2001 |
| 49 |
Công ty Khải Đằng |
Lô 19 – đường 1 |
4,477.00 |
2,984.00 |
2001 |
| 48 |
Công ty Tân Úc Việt |
Lô 60 đường 2 |
4,477.00 |
2,923.20 |
2001 |
| 47 |
Công ty TNHH Hồng Hà |
Lô 33 đường 2 |
4,114.00 |
2,610.00 |
2001 |
| 46 |
Công ty TNHH Sung Yu |
Lô 35 đường 2 |
4,114.00 |
2,610.00 |
2001 |
| 45 |
Công ty TNHH Sung Yu |
Lô 37 đường 2 |
44,114.00 |
2,610.00 |
2001 |
| 44 |
Nhà văn phòng - nhà xưởng |
Lô 16 đường 4 |
3,700.00 |
2,506.00 |
2001 |
| 43 |
Trạm xử lý nước thải 6000m3/ngày.đêm |
Lô 4 đường E |
10,000.00 |
2,159.00 |
2001 |
| 42 |
Công ty S.C.C |
Lô 9B đường C |
4,204.20 |
1,958.40 |
2001 |
| 41 |
Công ty Yên Chi |
Lô 15 đường 2 |
3,294.00 |
1,807.20 |
2001 |
| 40 |
Công ty Hoàn Thành |
Lô 29 đường 2 |
1,454.00 |
628.50 |
2001 |
| 39 |
Công ty Tân Tuấn Kiệt |
Lô 18 – đường C |
58,312.00 |
40,866.00 |
2001 |
| 38 |
Công ty Hằng Phong |
Lô 23 – đường 2 |
1,867.00 |
1,012.00 |
2000 |
| 37 |
Công ty Khánh Lợi |
Lô 44 – đường 3 |
1,568.00 |
1,021.80 |
2000 |
| 36 |
Công ty Tân Thành |
Lô 31 – đường 2 |
920.00 |
450.00 |
2000 |
| 35 |
Cty TNHH Seil P.S Việt Nam |
Lô 16 – đường 1 |
2,392.00 |
1,350.00 |
2000 |
| 34 |
Công ty Đức Đạt |
Lô 42 – đường 3 |
2,376.00 |
1,356.00 |
2000 |
| 33 |
Công ty IFC |
Lô 14-16-18 –đường S |
2,100.00 |
8,937.00 |
2000 |
| 32 |
Công ty Phú Phong |
Lô 4 – đường B |
1,065.00 |
6,799.00 |
2000 |
| 31 |
Công ty Thịnh Khang |
Lô 14-16 – đường 3 |
10,500.00 |
3,981.00 |
2000 |
| 30 |
Kho Ngoại Quan 1 |
Lô 21 – đường 1 |
3,900.00 |
1,040.60 |
2000 |
| 29 |
Kho Ngoại Quan 2 |
Lô 21 – đường 1 |
6,171.00 |
3,726.00 |
2000 |
| 28 |
Công ty Nam Phát |
Lô 17 – đường 3 |
4,996.00 |
3,186.00 |
2000 |
| 27 |
Công ty Tường Khang |
Lô 18 – đường 3 |
4,200.00 |
3,024.00 |
2000 |
| 26 |
Công ty CP xây dựng Sài Gòn |
Lô 9 – đường C |
3,567.00 |
2,475.00 |
2000 |
| 25 |
Cty kim loại in ấn và Bao bì |
Lô 7 – đường 2 |
3,604.00 |
2,438.40 |
2000 |
| 24 |
Công ty Mô Tiến |
Lô 12 – đường 3 |
5,250.00 |
2,237.66 |
2000 |
| 23 |
Công ty Sunting Fashion VN |
Lô 58 – đường 2 |
3,509.00 |
2,156.00 |
2000 |
| 22 |
Công ty TNHH Bách Tùng |
Lô 4A – đường 1 |
2,704.00 |
1,800.00 |
2000 |
| 21 |
Công ty CP Giấy Tập Lệ Hoa |
Lô 16A – đường 1 |
2,860.00 |
1,792.00 |
2000 |
| 20 |
Công ty Tín Đạt |
Lô 21 – đường 2 |
3,275.00 |
1,419.20 |
2000 |
| 19 |
Xí Nghiệp giấy Phú Lâm |
Lô 11 – đường 2, quận Bình Tân, Tp. HCM |
12,720.00 |
8,990.00 |
1999 |
| 18 |
Công ty Bút Bi Thiên Long |
Lô 6-8-10 – đường 3 |
10,500.00 |
3,981.00 |
1999 |
| 17 |
Công ty Minh Kim Long |
Lô 3 – đường B |
5,150.00 |
3,552.00 |
1999 |
| 16 |
Công ty TNHH KODA VN |
Lô 8 – đường 1 |
3,630.00 |
2,286.00 |
1999 |
| 15 |
Công ty TNHH ROSSANO |
Lô 10 – đường 1 |
3,630.00 |
2,286.00 |
1999 |
| 14 |
Công ty TNHH Nhất Huê |
Lô 6 – đường 1 |
3,300.00 |
2,250.00 |
1999 |
| 13 |
Cty TNHH SX nhựa Hiện Đại |
Lô 32 – đường 2 |
3,080.00 |
1,728.00 |
1999 |
| 12 |
Cty TNHH Bình thủy Trí An |
Lô 4 – đường 1 |
2,184.00 |
1,350.00 |
1999 |
| 11 |
Cty TNHH Yih - Shin Piano |
Lô 25 – đường 2 |
2,015.00 |
1,200.00 |
1999 |
| 10 |
Cty TNHH Minh Nam |
Lô 14 – đường 2 |
1,643.00 |
1,101.00 |
1999 |
| 9 |
Công ty TNHH SX Tấn Phát |
Lô 34 – đường 2 |
4,820.00 |
1,458.00 |
1999 |
| 8 |
Công ty TNHH Tân Việt Tân |
Lô 30 – đường 2 |
2,236.00 |
1,560.00 |
1999 |
| 7 |
Công ty TNHH Vạn Hưng |
Lô 6 – đường 2 |
2,310.00 |
1,591.52 |
1999 |
| 6 |
DNTT SX TM Hiệp Thành |
Lô 22 – đường 2 |
1,736.00 |
1,200.00 |
1999 |
| 5 |
Công ty TNHH Ngân Hoàng |
Lô 8-10 – đường 2 |
2,843.00 |
1,920.00 |
1999 |
| 4 |
Cty TNHH Bao bì Quang Huy |
Lô 28– đường 2 |
2,080.00 |
1,440.00 |
1999 |
| 3 |
Chi cục Hải Quan Tân Tạo |
Lô 21-23 đường 1 |
31,992.40 |
587.00 |
1999 |
| 2 |
DNTN SX TM Hiệp Thành |
Lô 24 – đường 2 |
1,820.00 |
1,200.00 |
1999 |
| 1 |
Công ty Úc Á |
Lô 12 – đường 2 |
1,540.00 |
864.00 |
1999 |
| .... |
.......................... |
.......................... |
................. |
............... |
............ |